🧰 TÌM HIỂU DỤNG CỤ, THIẾT BỊ, NGUYÊN LIỆU & HÓA CHẤT THÍ NGHIỆM
Bấm vào từng dụng cụ hoặc lọ hóa chất để xem cấu tạo, công thức hóa học, nguyên lí nhận biết và quy tắc an toàn phòng thí nghiệm.
⚠️
Lưu ý Kỹ thuật An toàn Phòng thí nghiệm:
Thực hiện đúng và cẩn thận từng thao tác theo hướng dẫn; sử dụng kẹp ống nghiệm hoặc đun cách thủy để tránh bị bỏng, hỏa hoạn; cẩn thận khi lấy hóa chất kiềm (
NaOH) và cồn tuyệt đối để tránh hóa chất bắn vào mắt, cơ thể và quần áo.
BƯỚC 1/3
Nhận biết đường Glucose (Phép thử Benedict)
Kéo ống nhỏ giọt từ lọ [Thuốc thử Benedict] vào ống nghiệm chứa [Dd Glucose loãng].
🔬 Thị Trường Kính Hiển Vi Quang Học
Kéo trên thị trường để di chuyển tiêu bản (#5) • Vặn ốc lấy nét (#8, #9) bên dưới
🎛️ Thực Hành Điều Chỉnh Bộ Phận Kính Hiển Vi:
#8. Ốc to (Sơ cấp):
Chuẩn
#9. Ốc nhỏ (Vi cấp):
Rõ nét
#6-7. Độ sáng đèn:
92%
📈 Thông Số & Đồ Thị Thẩm Thấu Tế Bào
Trạng thái: Bình thường
Thể tích Không bào (Vp/Vc)
95.0%
Độ mở Khí khổng
6.80 μm
📊 Bảng Kết Quả Thực Nghiệm 4 Ống Nghiệm (1, 2, 3, 4)
So sánh ảnh hưởng của pH (Nước vôi trong) và Nhiệt độ (100°C, 0–4°C, Nhiệt độ phòng) đến hoạt tính Enzyme
| Ống / Vị trí | Điều kiện pH & Nhiệt độ | TN 1: Phân hủy Protein (Albumin lòng trắng trứng) | TN 2: Thủy phân Tinh bột (Đĩa Petri sau 15 phút) |
|---|---|---|---|
| Ống 1 | +0,1 mL H₂O • Nhiệt độ phòng (25–30°C), pH tối ưu |
Chuyển trong suốt hoàn toàn nhanh nhất (≈ 2,5 phút). |
Vết lõm sâu & rộng nhất: d₁ = 16,0 mm |
| Ống 2 | +0,1 mL Nước vôi trong • Nhiệt độ phòng, pH kiềm cao |
Chuyển trong rất chậm (≈ 11 phút), dung dịch còn hơi đục nhẹ. |
Vết lõm rất nhỏ & nông: d₂ = 4,5 mm |
| Ống 3 | +0,1 mL H₂O • Đun cách thủy nước sôi 100°C (10 phút) |
Không chuyển trong; dung dịch giữ nguyên màu trắng đục. | Không xuất hiện vết lõm: d₃ = 0,0 mm |
| Ống 4 | +0,1 mL H₂O • Đặt trong hộp nước đá (0–4°C) |
Chuyển trong rất chậm (≈ 14 phút), tốc độ phản ứng bị kìm hãm. |
Vết lõm nhỏ: d₄ = 5,5 mm |